Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bản tin thời sự" (1)
bản tin thời sự
Tiếng Anh
Danh từnews program
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
I usually watch the news in the evening.
Từ liên quan "bản tin thời sự" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bản tin thời sự" (1)
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
I usually watch the news in the evening.
